123
CM
P. Scholes
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paul Scholes
CM
123
171cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
36
116
118
117
117
120
120
114
118
118
108
109
111
111
112
112
108
Tốc độ
110
Sút
117
Chuyền bóng
121
Rê bóng
118
Phòng thủ
102
Thể chất
115
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
113
Lực sút
125
Sút xa
124
Chọn vị trí
122
Vô lê
118
Penalty
100
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
113
Chuyền dài
125
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
123
Khéo léo
110
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
97
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
110
Bình tĩnh
125
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
Manchester United
|
|
| 1994~2011 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández