123
LW
K. Yıldız
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenan Yıldız
LW
123
CF
123
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
119
120
120
120
114
120
100
120
120
93
93
99
99
102
102
93
Tốc độ
124
Sút
119
Chuyền bóng
118
Rê bóng
121
Phòng thủ
80
Thể chất
114
Tốc độ
124
Tăng tốc
126
Dứt điểm
119
Lực sút
122
Sút xa
122
Chọn vị trí
119
Vô lê
110
Penalty
112
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
120
Chuyền dài
112
Đá phạt
104
Sút xoáy
121
Rê bóng
124
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
74
Lấy bóng
86
Cắt bóng
71
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
115
Thể lực
118
Quyết đoán
106
Nhảy
116
Bình tĩnh
119
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos