94
CAM
K. Yıldız
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenan Yıldız
CAM
94
LM
94
LW
95
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
90
92
92
92
86
91
71
91
91
64
64
71
71
74
74
64
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
79
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
91
Penalty
84
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
81
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
86
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
53
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
66
Nhảy
93
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos