113
LW
K. Yıldız
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenan Yıldız
LW
113
CAM
113
RW
113
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
108
110
110
110
105
110
91
110
110
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
114
Sút
107
Chuyền bóng
108
Rê bóng
112
Phòng thủ
74
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
105
Đá phạt
92
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
109
Khéo léo
115
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
68
Lấy bóng
80
Cắt bóng
62
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
95
Nhảy
106
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos