120
CAM
K. Yıldız
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenan Yıldız
CAM
120
CF
120
LW
120
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
115
117
117
117
112
117
98
117
117
91
91
96
96
100
100
91
Tốc độ
122
Sút
114
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
78
Thể chất
111
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
115
Vô lê
106
Penalty
108
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
116
Chuyền dài
111
Đá phạt
100
Sút xoáy
119
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
122
Thăng bằng
116
Phản ứng
117
Kèm người
72
Lấy bóng
85
Cắt bóng
70
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos