Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Quang H?i
|
6.8% |
| 2 |
?? Hùng D?ng
|
2% |
| 3 |
RM
121
D. Beckham
31
|
1.62% |
| 4 |
CF
122
R. Baggio
32
|
1.1% |
| 5 |
ST
123
O. Dembélé
31
|
1.05% |
| 6 |
CF
123
L. Messi
33
|
0.86% |
| 7 |
CF
122
S. Gnabry
32
|
0.86% |
| 8 |
LW
123
K. Yıldız
32
|
0.86% |
| 9 |
LW
123
|
0.67% |
| 10 |
RM
123
F. Valverde
32
|
0.63% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
CAM
123
Z. Zidane
34
|
0.53% |
| 12 |
CAM
118
E. Hazard
30
|
0.47% |
| 13 |
RW
124
Luís Figo
32
|
0.46% |
| 14 |
CM
119
D. Beckham
30
|
0.46% |
| 15 |
RW
119
B. Saka
28
|
0.45% |
| 16 |
RM
119
D. Beckham
30
|
0.45% |
| 17 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.43% |
| 18 |
CAM
119
Kaká
31
|
0.43% |
| 19 |
RW
117
O. Dembélé
23
|
0.43% |
| 20 |
RW
121
Luís Figo
32
|
0.39% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
D. Beckham
R. Baggio
O. Dembélé
E. Hazard
Luís Figo
B. Saka
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández