124
CDM
P. Vieira
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
124
CM
122
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
30
115
116
114
114
119
117
121
116
116
121
121
118
118
118
118
121
Tốc độ
116
Sút
107
Chuyền bóng
113
Rê bóng
119
Phòng thủ
121
Thể chất
126
Tốc độ
117
Tăng tốc
116
Dứt điểm
102
Lực sút
115
Sút xa
114
Chọn vị trí
120
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
96
Chuyền dài
119
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
112
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
119
Lấy bóng
122
Cắt bóng
123
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
125
Thể lực
128
Quyết đoán
128
Nhảy
118
Bình tĩnh
122
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé