114
CM
P. Vieira
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CM
114
CDM
114
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
30
107
108
106
106
111
109
111
107
107
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
110
Thể chất
114
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
98
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
90
Penalty
97
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
87
Chuyền dài
111
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
108
Lấy bóng
114
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
116
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova