118
CDM
P. Vieira
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
118
CM
117
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
30
109
111
109
109
114
112
115
110
110
115
115
112
112
111
111
115
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
114
Thể chất
118
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
97
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
94
Penalty
100
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
91
Chuyền dài
115
Đá phạt
92
Sút xoáy
100
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
112
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
120
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
114
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé