111
CM
P. Vieira
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CM
111
CDM
111
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
24
104
105
103
103
108
106
108
104
104
107
107
105
105
105
105
107
Tốc độ
103
Sút
100
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
106
Thể chất
112
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
97
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
106
Vô lê
87
Penalty
95
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
85
Chuyền dài
110
Đá phạt
87
Sút xoáy
96
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
100
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
113
Thể lực
113
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé