121
CDM
P. Vieira
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
121
CM
121
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
41
115
116
114
114
118
116
118
115
115
118
118
115
115
115
115
118
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
117
Thể chất
123
Tốc độ
117
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
118
Vô lê
102
Penalty
107
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
97
Chuyền dài
118
Đá phạt
100
Sút xoáy
106
Rê bóng
120
Giữ bóng
116
Khéo léo
108
Thăng bằng
118
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
121
Cắt bóng
120
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
125
Thể lực
123
Quyết đoán
121
Nhảy
118
Bình tĩnh
123
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé