115
CDM
P. Vieira
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
115
CM
114
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
26
106
108
106
106
111
109
112
108
108
111
111
109
109
109
109
111
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
110
Thể chất
115
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
92
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
110
Vô lê
90
Penalty
97
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
89
Chuyền dài
113
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
114
Giữ bóng
113
Khéo léo
102
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
107
Lấy bóng
113
Cắt bóng
113
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
116
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
115
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé