119
CDM
P. Vieira
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
119
CM
119
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
32
111
113
111
111
116
113
116
112
112
116
116
113
113
113
113
116
Tốc độ
111
Sút
105
Chuyền bóng
110
Rê bóng
115
Phòng thủ
115
Thể chất
121
Tốc độ
113
Tăng tốc
110
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
96
Penalty
101
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
94
Chuyền dài
119
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
106
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
111
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
122
Thể lực
120
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
119
TM đổ người
17
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
K. Mbappé