135
CDM
P. Vieira
36
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
135
CM
135
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
52
128
130
127
127
132
130
132
128
128
132
132
130
130
129
129
132
Tốc độ
129
Sút
124
Chuyền bóng
127
Rê bóng
131
Phòng thủ
132
Thể chất
135
Tốc độ
132
Tăng tốc
127
Dứt điểm
117
Lực sút
133
Sút xa
132
Chọn vị trí
133
Vô lê
117
Penalty
122
Chuyền ngắn
136
Tầm nhìn
132
Tạt bóng
110
Chuyền dài
133
Đá phạt
115
Sút xoáy
122
Rê bóng
135
Giữ bóng
127
Khéo léo
125
Thăng bằng
133
Phản ứng
129
Kèm người
130
Lấy bóng
136
Cắt bóng
133
Đánh đầu
132
Xoạc bóng
133
Sức mạnh
135
Thể lực
137
Quyết đoán
134
Nhảy
133
Bình tĩnh
138
TM đổ người
44
TM bắt bóng
45
TM phát bóng
44
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
43
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé