117
CDM
P. Vieira
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Vieira
CDM
117
CM
115
192cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
25
108
109
107
107
112
110
114
109
109
113
113
110
110
110
110
113
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
113
Thể chất
117
Tốc độ
110
Tăng tốc
107
Dứt điểm
95
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
93
Penalty
98
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
91
Chuyền dài
114
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
105
Thăng bằng
113
Phản ứng
110
Kèm người
110
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
112
Bình tĩnh
118
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
Inter Milan
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
AC Milan
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova