124
CDM
Casemiro
32
33
114
114
112
112
117
114
121
113
113
121
121
118
118
118
118
121
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
122
Thể chất
122
Tốc độ
115
Tăng tốc
113
Dứt điểm
105
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
111
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
99
Chuyền dài
123
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
120
Lấy bóng
122
Cắt bóng
125
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
125
Sức mạnh
120
Thể lực
123
Quyết đoán
126
Nhảy
121
Bình tĩnh
119
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé