114
CDM
Casemiro
26
27
103
104
102
102
108
105
111
103
103
111
111
107
107
107
107
111
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
91
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
89
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
113
Đá phạt
89
Sút xoáy
93
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
101
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
113
Nhảy
111
Bình tĩnh
108
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos