118
CDM
Casemiro
29
29
108
108
105
105
111
108
115
107
107
115
115
111
111
110
110
115
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
100
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
94
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
90
Chuyền dài
116
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
105
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
117
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
115
Thể lực
115
Quyết đoán
116
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos