87
CDM
Casemiro
15
28
75
75
72
72
80
76
84
74
74
84
84
80
80
79
79
84
Tốc độ
64
Sút
73
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
84
Thể chất
89
Tốc độ
68
Tăng tốc
61
Dứt điểm
66
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
68
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
61
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
79
Khéo léo
65
Thăng bằng
68
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos