92
CDM
Casemiro
18
19
82
82
79
79
86
82
89
80
80
89
89
85
85
84
84
89
Tốc độ
78
Sút
80
Chuyền bóng
77
Rê bóng
83
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
91
Sút xa
91
Chọn vị trí
74
Vô lê
61
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
57
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
64
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
95
Cắt bóng
89
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
94
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos