73
CDM
Casemiro
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casemiro
CDM
73
CM
70
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
63
62
59
59
67
63
70
60
60
71
72
64
64
63
63
71
Tốc độ
31
Sút
65
Chuyền bóng
68
Rê bóng
60
Phòng thủ
71
Thể chất
68
Tốc độ
32
Tăng tốc
31
Dứt điểm
61
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
63
Vô lê
68
Penalty
58
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
60
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
66
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
42
Thăng bằng
45
Phản ứng
71
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
68
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
53
Quyết đoán
80
Nhảy
68
Bình tĩnh
68
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé