122
CDM
Casemiro
31
35
110
111
110
110
116
113
119
112
112
119
119
117
117
116
116
119
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
120
Thể chất
120
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
91
Lực sút
116
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
96
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
98
Chuyền dài
123
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
119
Lấy bóng
121
Cắt bóng
121
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
119
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
120
Bình tĩnh
119
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos