98
CDM
Casemiro
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Casemiro
CDM
98
CM
96
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
89
88
84
84
93
88
95
86
86
96
98
90
90
89
89
96
Tốc độ
55
Sút
89
Chuyền bóng
94
Rê bóng
84
Phòng thủ
97
Thể chất
93
Tốc độ
55
Tăng tốc
55
Dứt điểm
86
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
89
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
88
Chuyền dài
99
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
94
Khéo léo
59
Thăng bằng
69
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
102
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
38
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2026 |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé