122
CDM
Rodri
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
122
CM
122
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
35
112
114
112
112
119
116
119
114
114
118
118
115
115
115
115
118
Tốc độ
109
Sút
107
Chuyền bóng
116
Rê bóng
117
Phòng thủ
118
Thể chất
119
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
97
Lực sút
121
Sút xa
119
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
109
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
98
Chuyền dài
124
Đá phạt
100
Sút xoáy
115
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
110
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
122
Cắt bóng
120
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
119
Thể lực
121
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
120
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2026 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos