114
CDM
Rodri
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
114
CM
114
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
104
106
104
104
111
108
111
106
106
109
109
106
106
106
106
109
Tốc độ
102
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
94
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
88
Chuyền dài
118
Đá phạt
86
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
98
Thăng bằng
111
Phản ứng
105
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
106
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2026 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos