103
CDM
Rodri
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrigo Hernández Cascante
CDM
103
CM
102
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
92
93
91
91
99
95
100
93
93
100
100
96
96
95
95
100
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
99
Thể chất
103
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
76
Lực sút
98
Sút xa
93
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
88
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
72
Chuyền dài
106
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
94
Giữ bóng
104
Khéo léo
89
Thăng bằng
104
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
104
Cắt bóng
97
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2026 |
Manchester City
|
|
| 2018~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2018 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos