119
CAM
P. Aimar
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Aimar
CAM
119
170cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
110
115
116
116
114
116
106
116
116
99
99
105
105
107
107
99
Tốc độ
116
Sút
106
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
94
Thể chất
102
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
102
Lực sút
113
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
94
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
117
Chuyền dài
116
Đá phạt
112
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
87
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
97
Thể lực
111
Quyết đoán
107
Nhảy
99
Bình tĩnh
120
TM đổ người
27
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 에스투디안테스 데 리오 꾸아르또 | |
| 2015~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2014 | 조호르 다룰 탁짐 | |
| 2008~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2001~2006 |
Valencia CF
|
|
| 1996~2000 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos