112
CAM
P. Aimar
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pablo Aimar
CAM
112
170cm
|
62kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
103
108
109
109
107
109
98
109
109
91
91
97
97
99
99
91
Tốc độ
109
Sút
100
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
85
Thể chất
95
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
95
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
111
Đá phạt
106
Sút xoáy
107
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
80
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | 에스투디안테스 데 리오 꾸아르또 | |
| 2015~2015 |
River Plate
|
|
| 2013~2014 | 조호르 다룰 탁짐 | |
| 2008~2013 |
SL Benfica
|
|
| 2006~2008 |
Real Zaragoza
|
|
| 2001~2006 |
Valencia CF
|
|
| 1996~2000 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos