124
CAM
Kaká
33
45
120
121
121
121
115
121
102
121
121
94
94
101
101
105
105
94
Tốc độ
129
Sút
121
Chuyền bóng
118
Rê bóng
123
Phòng thủ
81
Thể chất
113
Tốc độ
130
Tăng tốc
129
Dứt điểm
121
Lực sút
124
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
118
Penalty
123
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
116
Đá phạt
115
Sút xoáy
125
Rê bóng
126
Giữ bóng
118
Khéo léo
126
Thăng bằng
121
Phản ứng
122
Kèm người
80
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
115
Thể lực
122
Quyết đoán
101
Nhảy
114
Bình tĩnh
127
TM đổ người
35
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
37
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.71% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.5% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.5% |
| 5 |
na
|
0.5% |
| 6 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.49% |
| 7 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.46% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.38% |
| 11 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 15 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.35% |
| 16 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.34% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 18 |
na
|
0.32% |
| 19 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.32% |
| 20 |
P. Maldini
LB
113
28
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger