105
CAM
Kaká
23
24
98
101
101
101
96
102
78
101
101
67
67
76
76
80
80
67
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
102
Phòng thủ
53
Thể chất
88
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
97
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
95
Phản ứng
100
Kèm người
59
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
70
Nhảy
87
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé