117
CAM
Kaká
30
34
113
114
114
114
108
114
95
114
114
87
87
94
94
98
98
87
Tốc độ
122
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
116
Phòng thủ
74
Thể chất
104
Tốc độ
123
Tăng tốc
122
Dứt điểm
112
Lực sút
116
Sút xa
112
Chọn vị trí
116
Vô lê
109
Penalty
116
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
111
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
115
Kèm người
73
Lấy bóng
69
Cắt bóng
75
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
106
Thể lực
112
Quyết đoán
90
Nhảy
107
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
32
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.71% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.5% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.5% |
| 5 |
na
|
0.5% |
| 6 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.49% |
| 7 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.46% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 9 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 10 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.38% |
| 11 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.36% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 15 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.35% |
| 16 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.34% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 18 |
na
|
0.32% |
| 19 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.32% |
| 20 |
P. Maldini
LB
113
28
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger