112
CAM
Kaká
27
29
108
109
109
109
103
109
90
109
109
82
82
89
89
93
93
82
Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
69
Thể chất
99
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
111
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
101
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
106
Khéo léo
114
Thăng bằng
109
Phản ứng
110
Kèm người
68
Lấy bóng
64
Cắt bóng
70
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
85
Nhảy
102
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
27
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2014 | 상 파울루 | |
| 2014~2017 |
Orlando City SC
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2009~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2009 |
AC Milan
|
|
| 2001~2003 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé