122
RW
R. Cherki
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rayan Cherki
RW
122
CAM
122
LW
122
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
114
118
119
119
113
119
97
119
119
86
86
94
94
99
99
86
Tốc độ
118
Sút
111
Chuyền bóng
119
Rê bóng
123
Phòng thủ
70
Thể chất
109
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
111
Lực sút
117
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
105
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
122
Chuyền dài
111
Đá phạt
111
Sút xoáy
120
Rê bóng
125
Giữ bóng
123
Khéo léo
122
Thăng bằng
124
Phản ứng
119
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
123
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
25
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2022 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2019~2025 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández