122
LW
Vinícius Jr.
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vinícius Júnior
LW
122
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
116
119
119
119
111
118
94
118
118
86
86
94
94
98
98
86
Tốc độ
126
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
71
Thể chất
104
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
114
Chọn vị trí
123
Vô lê
110
Penalty
106
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
113
Chuyền dài
109
Đá phạt
99
Sút xoáy
118
Rê bóng
123
Giữ bóng
115
Khéo léo
127
Thăng bằng
118
Phản ứng
120
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
65
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
101
Nhảy
105
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2018 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández