105
ST
K. Mbappé
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
105
LW
104
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
102
102
101
101
89
99
72
99
99
65
65
72
72
76
76
65
Tốc độ
108
Sút
104
Chuyền bóng
89
Rê bóng
104
Phòng thủ
47
Thể chất
92
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
107
Lực sút
107
Sút xa
96
Chọn vị trí
108
Vô lê
101
Penalty
98
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
84
Đá phạt
88
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
100
Khéo léo
108
Thăng bằng
99
Phản ứng
106
Kèm người
47
Lấy bóng
43
Cắt bóng
39
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
92
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo