97
LW
K. Mbappé
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
LW
97
RW
97
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
93
93
94
94
84
92
70
92
92
64
64
71
71
74
74
64
Tốc độ
103
Sút
91
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
49
Thể chất
89
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
87
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
86
Chuyền dài
74
Đá phạt
80
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
106
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
55
Lấy bóng
37
Cắt bóng
47
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
90
Thể lực
91
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger