107
ST
K. Mbappé
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
107
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
104
104
104
104
94
102
75
103
103
66
66
75
75
80
80
66
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
47
Thể chất
92
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
111
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
99
Chuyền dài
89
Đá phạt
86
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
43
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
80
Nhảy
95
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Kroos