120
ST
K. Mbappé
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
120
LW
120
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
32
117
117
117
117
107
116
88
115
115
79
78
88
88
92
92
79
Tốc độ
124
Sút
120
Chuyền bóng
107
Rê bóng
118
Phòng thủ
60
Thể chất
105
Tốc độ
124
Tăng tốc
124
Dứt điểm
122
Lực sút
118
Sút xa
120
Chọn vị trí
121
Vô lê
117
Penalty
120
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
121
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
115
Phản ứng
120
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
55
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
107
Thể lực
114
Quyết đoán
90
Nhảy
101
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Kroos