103
ST
K. Mbappé
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
103
LW
104
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
100
101
101
101
93
100
77
100
100
70
69
77
77
81
81
70
Tốc độ
108
Sút
101
Chuyền bóng
93
Rê bóng
102
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
94
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
94
Phản ứng
102
Kèm người
45
Lấy bóng
52
Cắt bóng
55
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
90
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
33
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo