126
ST
K. Mbappé
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
126
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
123
123
123
123
114
122
94
122
122
85
85
94
94
98
98
85
Tốc độ
130
Sút
126
Chuyền bóng
115
Rê bóng
123
Phòng thủ
66
Thể chất
110
Tốc độ
130
Tăng tốc
131
Dứt điểm
130
Lực sút
124
Sút xa
124
Chọn vị trí
126
Vô lê
122
Penalty
127
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
111
Chuyền dài
112
Đá phạt
107
Sút xoáy
125
Rê bóng
125
Giữ bóng
121
Khéo léo
128
Thăng bằng
120
Phản ứng
127
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
61
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
114
Thể lực
119
Quyết đoán
94
Nhảy
106
Bình tĩnh
125
TM đổ người
24
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Kroos