122
ST
K. Mbappé
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
122
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
119
119
119
119
110
118
90
117
117
80
80
89
89
94
94
80
Tốc độ
126
Sút
121
Chuyền bóng
110
Rê bóng
121
Phòng thủ
62
Thể chất
106
Tốc độ
126
Tăng tốc
126
Dứt điểm
124
Lực sút
121
Sút xa
117
Chọn vị trí
123
Vô lê
118
Penalty
122
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
111
Đá phạt
102
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
124
Thăng bằng
116
Phản ứng
122
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
58
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
109
Thể lực
115
Quyết đoán
93
Nhảy
101
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo