114
ST
K. Mbappé
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
114
LW
114
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
111
111
111
111
101
110
82
110
110
74
74
83
83
87
87
74
Tốc độ
117
Sút
112
Chuyền bóng
103
Rê bóng
112
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
103
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
101
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
115
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
49
Lấy bóng
53
Cắt bóng
52
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
100
Thể lực
108
Quyết đoán
78
Nhảy
99
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger