119
ST
K. Mbappé
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
119
RW
119
LW
119
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
116
116
116
116
105
114
86
114
114
77
77
87
87
91
91
77
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
106
Rê bóng
117
Phòng thủ
59
Thể chất
102
Tốc độ
123
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
113
Chọn vị trí
120
Vô lê
116
Penalty
108
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
99
Đá phạt
96
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
114
Phản ứng
119
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
103
Thể lực
112
Quyết đoán
88
Nhảy
100
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger