108
RW
K. Mbappé
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
RW
108
LW
108
182cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
104
105
105
105
94
103
78
104
104
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
95
Rê bóng
107
Phòng thủ
55
Thể chất
94
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
109
Vô lê
97
Penalty
101
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
81
Đá phạt
85
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
54
Lấy bóng
51
Cắt bóng
54
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger