118
ST
K. Mbappé
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kylian Mbappe Lottin
ST
118
LW
118
182cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
115
115
115
115
105
113
86
113
113
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
105
Rê bóng
117
Phòng thủ
59
Thể chất
102
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
122
Lực sút
115
Sút xa
111
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
113
Phản ứng
119
Kèm người
53
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
86
Nhảy
105
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2018~2024 |
K Beershort VA
|
|
| 2017~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2016~2018 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2017 | AS 모나코 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger