105
LB
Gayà
22
22
93
96
97
97
96
96
99
99
99
98
98
102
102
102
102
98
Tốc độ
106
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
80
Lực sút
95
Sút xa
80
Chọn vị trí
100
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
107
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
103
Rê bóng
98
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
86
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo