81
LB
Gayà
11
25
70
75
77
77
77
76
77
78
78
72
72
78
78
79
79
72
Tốc độ
85
Sút
62
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
64
Sút xa
61
Chọn vị trí
74
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
75
Đá phạt
52
Sút xoáy
80
Rê bóng
79
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
82
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
63
Thể lực
82
Quyết đoán
73
Nhảy
57
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández