82
LB
Gayà
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gayà
LB
85
LM
83
LWB
86
172cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
73
77
79
79
79
79
81
80
80
78
78
82
82
83
83
78
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
86
Tăng tốc
83
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
78
Vô lê
62
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
82
Chuyền dài
77
Đá phạt
54
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
67
Thể lực
85
Quyết đoán
78
Nhảy
58
Bình tĩnh
78
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández