92
LB
Gayà
17
18
79
84
86
86
85
85
87
87
87
83
83
89
89
90
90
83
Tốc độ
95
Sút
70
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
86
Vô lê
63
Penalty
57
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
93
Chuyền dài
82
Đá phạt
54
Sút xoáy
85
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
85
Lấy bóng
91
Cắt bóng
86
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
75
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
61
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández