72
LB
Gayà
8
16
61
64
66
66
67
66
68
67
67
66
66
69
69
70
70
66
Tốc độ
71
Sút
54
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
67
Thể chất
63
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
54
Lực sút
55
Sút xa
52
Chọn vị trí
66
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
71
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
58
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard