70
LB
Gayà
7
15
60
63
64
64
65
64
66
65
65
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
69
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
54
Lực sút
55
Sút xa
52
Chọn vị trí
64
Vô lê
51
Penalty
53
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
68
Chuyền dài
63
Đá phạt
43
Sút xoáy
71
Rê bóng
64
Giữ bóng
68
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
68
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
58
Thể lực
68
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Valencia CF
|
|
| 2011~2014 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández